Thành phần
Perindopril tert-butylamin 8 mg (tiền dược, chuyển thành perindoprilat – dạng hoạt tính).
Amlodipin 10 mg (dưới dạng Amlodipin besilat 13,87 mg).
Tá dược: chất độn, tá dược rã, chất bôi trơn, màng bao… theo công bố nhà sản xuất.
Dược lực học
Perindopril (ACEi): ức chế chuyển angiotensin I → angiotensin II, giảm co mạch và tiết aldosteron; tăng bradykinin góp phần giãn mạch nội mô. Lợi ích: giảm hậu gánh, tiền gánh, cải thiện cấu trúc mạch, bảo vệ thận và giảm phì đại thất trái.
Amlodipin (CCB dihydropyridin): ức chế dòng Ca2+ vào cơ trơn mạch, giãn tiểu động mạch, giảm sức cản ngoại biên mà ít ảnh hưởng nhịp tim. Hỗ trợ kiểm soát cơn đau thắt ngực ổn định.
Phối hợp ACEi + CCB mang tính bổ trợ: ACEi giảm phù ngoại biên do CCB, trong khi CCB khắc phục co mạch phản xạ khi dùng ACEi đơn độc. Nhiều nghiên cứu quy mô (ví dụ ASCOT-BPLA) cho thấy phác đồ amlodipin + perindopril giảm đột quỵ và biến cố mạch máu lớn so với phác đồ chẹn beta + thiazid.
Dược động học
Perindopril: hấp thu tốt khi uống trước bữa ăn; chuyển hóa thành perindoprilat – đạt đỉnh sau 3–4 giờ; t1/2 hiệu quả ~17 giờ; thải trừ qua thận.
Amlodipin: sinh khả dụng 60–80%; Tmax 6–12 giờ; t1/2 kéo dài 35–50 giờ → dùng 1 lần/ngày; chuyển hóa gan (CYP3A4), thải qua mật/thận.
Chỉ định
Điều trị tăng huyết áp vô căn hoặc thứ phát khi cần phối hợp đa cơ chế để đạt mục tiêu.
Bệnh mạch vành ổn định: giảm nguy cơ biến cố tim mạch nhờ kiểm soát huyết áp và tối ưu hóa cung – cầu oxy cơ tim.
Bệnh nhân nguy cơ tim mạch cao (đái tháo đường, bệnh thận mạn mức độ nhẹ–vừa, phì đại thất trái): cân nhắc ưu tiên phối hợp ACEi + CCB.
Ở đa số bệnh nhân mới chẩn đoán tăng huyết áp, khởi trị bằng phối hợp cố định giúp đạt mục tiêu nhanh hơn và giảm hiện tượng “quên thuốc”.
Dạng bào chế
Viên nén bao phim
Liều dùng – Cách dùng
Nguyên tắc chung
Dùng 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi sáng, đồng thời mỗi ngày để duy trì nồng độ ổn định.
Uống trước bữa ăn (đặc biệt với perindopril để tối ưu hấp thu); nuốt nguyên viên với nước.
Không tự ý tăng/giảm liều; tái khám định kỳ để chỉnh liều theo đáp ứng và dung nạp.
Liều tham khảo
Người lớn: 1 viên Pechaunox 8mg/10mg mỗi ngày. Có thể chuyển đổi sang hàm lượng khác (ví dụ 8mg/10mg) khi cần kiểm soát huyết áp chặt hơn.
Người cao tuổi (≥ 65): khởi liều như người lớn; theo dõi HA tư thế và phù ngoại biên.
Suy thận: cân nhắc theo dõi chặt chẽ creatinin và kali; không khuyến cáo dùng khi ClCr < 30 mL/phút.
Suy gan: thận trọng do amlodipin chuyển hóa ở gan; có thể cần giảm liều theo đánh giá bác sĩ.
Quên liều
Uống ngay khi nhớ; nếu gần đến giờ liều kế tiếp, bỏ qua liều đã quên, không dùng gấp đôi.
Chống chỉ định
Quá mẫn với perindopril, amlodipin, bất kỳ ACEi hoặc CCB khác, hay tá dược.
Tiền sử phù mạch (do ACEi hoặc vô căn/di truyền).
Phụ nữ có thai (ACEi gây độc cho thai ở tam cá nguyệt II–III); không khuyến cáo cho con bú.
Sốc tim, hẹp van động mạch chủ nặng (thận trọng đặc biệt với CCB).
Suy thận nặng hoặc hẹp động mạch thận hai bên (nguy cơ suy thận cấp với ACEi).
Cảnh báo và thận trọng
Lưu ý quan trọng: Theo dõi huyết áp, chức năng thận (creatinin, eGFR) và kali máu trước và trong điều trị. Báo bác sĩ khi có phù môi–lưỡi–họng, khó thở (nghi phù mạch).
Hạ huyết áp quá mức: thường ở bệnh nhân giảm thể tích/đang dùng lợi tiểu liều cao. Xử trí bằng nằm nghỉ, bù dịch; cân nhắc điều chỉnh lợi tiểu.
Tăng kali huyết: nguy cơ tăng khi dùng cùng lợi tiểu giữ kali, bổ sung kali, heparin, trimethoprim…
Suy thận: ACEi có thể làm tăng creatinin nhẹ sau khởi trị; đánh giá lại nếu tăng >30% so với nền.
Ho khan dai dẳng: tác dụng phụ điển hình của ACEi; cân nhắc chuyển ARB nếu ảnh hưởng chất lượng sống.
Phù ngoại biên (do amlodipin): thường gặp ở mắt cá chân; có thể giảm khi kết hợp ACEi.
Đau thắt ngực/nhịp nhanh phản xạ: rất hiếm khi khởi trị CCB; theo dõi ở bệnh nhân bệnh mạch vành.
Tác dụng không mong muốn (ADR)
Rất thường gặp/ thường gặp: ho khan, chóng mặt, nhức đầu, đỏ bừng, phù mắt cá chân, mệt mỏi.
Ít gặp: buồn nôn, đau bụng, hạ huyết áp tư thế, chuột rút cơ, phát ban nhẹ.
Hiếm gặp: phù mạch, tăng men gan/viêm gan, giảm bạch cầu trung tính, nhịp tim nhanh rõ.
Phần lớn ADR mức độ nhẹ–vừa và hết khi tiếp tục điều trị hoặc điều chỉnh liều. Báo nhân viên y tế nếu ADR kéo dài hoặc nặng lên.
Quá liều và xử trí
Triệu chứng: hạ huyết áp nghiêm trọng, chóng mặt, ngất, nhịp nhanh/nhịp chậm, rối loạn điện giải. Xử trí: đặt nằm ngửa, nâng chân, truyền dịch đẳng trương; dùng thuốc vận mạch khi cần. Amlodipin không loại bỏ hiệu quả bằng thẩm tách; perindoprilat có thể loại bỏ một phần. Theo dõi ECG, điện giải, chức năng thận.
Điều kiện bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo, dưới 30°C, tránh ẩm và ánh sáng trực tiếp.
Giữ trong bao bì gốc cho đến khi sử dụng; để xa tầm tay trẻ em.
Hạn dùng
36 tháng kể từ ngày sản xuất (xem cụ thể trên bao bì theo lô).
Quy cách đóng gói
Hộp 3 vỉ × 10 viên hoặc quy cách khác theo công bố của nhà sản xuất.